Thời sự

Lễ hội mùa xuân 2026 đông kỷ lục... rộn ràng nhưng dễ tổn thương

  • Tác giả: Hải Ninh (thực hiện)

Lễ hội mùa xuân Bính Ngọ 2026 ghi nhận nhiều kỷ lục về lượng khách hành hương, tham quan, chiêm bái, trải nghiệm.

Trao đổi với PV Tri thức và Cuộc sống, PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội nhìn nhận, không khí lễ hội Xuân 2026 mang một “nhịp kép” vừa rộn ràng hơn, vừa cũng “dễ tổn thương” hơn.

8886.jpg
Du khách tham quan chùa Đồng (Yên Tử)

Sức sống lễ hội vẫn rất mạnh

Thưa PGS.TS Bùi Hoài Sơn, ông cảm nhận thế nào về không khí lễ hội Xuân 2026?

Xuân 2026, nếu nhìn bằng con mắt bình tĩnh, tôi thấy không khí lễ hội mang một “nhịp kép”: vừa rộn ràng hơn, vừa cũng “dễ tổn thương” hơn. Rộn ràng vì sau một giai đoạn dài xã hội trải qua nhiều xáo trộn, người dân có nhu cầu được gặp gỡ, được “xả” những nén chặt của đời sống đô thị, được tìm lại cảm giác thuộc về cộng đồng. Lễ hội vì thế đông hơn, đa dạng hơn, và có những điểm sáng đáng mừng: nhiều địa phương tổ chức bài bản, chú trọng vệ sinh môi trường, trật tự, hạn chế mê tín, tăng hoạt động trải nghiệm văn hóa thực chất. Tôi cũng nhìn thấy nhiều bạn trẻ đến với lễ hội không chỉ để “check-in”, mà còn để nghe kể chuyện làng, chuyện đình, chuyện nghề, chuyện thần tích – tức là họ đang tìm một sợi dây nối với căn cước văn hóa của chính mình.

Nhưng nhịp thứ hai là sự mong manh: càng đông người, càng dễ xuất hiện chen lấn, cướp lộc, chèo kéo, thổi giá dịch vụ; càng nhiều nền tảng số, càng dễ biến lễ hội thành “sân khấu của đám đông” nơi cái thiêng bị làm mỏng đi bởi tiếng ồn, bởi sự phô diễn. Nhiều nơi vẫn còn tâm lý “làm to cho hoành tráng”, thiên về lượng hơn chất. Cảm nhận chung của tôi là: Xuân 2026 cho thấy sức sống lễ hội vẫn rất mạnh, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu quản trị tinh tế hơn, để niềm vui đông đúc không biến thành hỗn độn, và sự phát triển không làm phai nhạt phần hồn cốt của lễ hội Việt.

Lễ hội Xuân, nói cho đúng, không chỉ là một “sự kiện” mà là một cơ chế văn hóa giúp xã hội tự làm mới mình mỗi năm. Trong đời sống người Việt, lễ hội là nơi ký ức cộng đồng được “kích hoạt”: người ta trở về đình, đền, chùa không chỉ để cầu may, mà để gặp lại những biểu tượng đã nuôi dưỡng bản sắc của làng xóm, của vùng đất. Lễ hội cũng là một không gian giáo dục mềm rất đặc biệt: trẻ con nhìn người lớn thực hành nghi lễ, nghe chuyện tích xưa, thấy lễ nghi – phong tục – lề lối, từ đó học cách “làm người trong cộng đồng” mà sách vở khó thay thế.

Ở bình diện tinh thần, lễ hội là chỗ con người tìm lại sự cân bằng. Trong xã hội hiện đại, đô thị hóa làm đứt đoạn nhiều liên kết, nhịp sống công nghiệp khiến con người mệt mỏi, cô đơn ngay giữa đám đông. Lễ hội tạo ra một “khoảng thở” để con người được sống chậm lại, được tin vào điều thiện, điều lành, được đặt một ước nguyện cho năm mới. Nói cách khác, lễ hội là một dạng “hạ tầng tinh thần” của quốc gia: không nhìn thấy như đường sá, cầu cống, nhưng thiếu nó thì đời sống sẽ khô cằn, cộng đồng dễ rời rạc.

Và trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa, lễ hội còn là một nguồn lực – nhưng phải hiểu đúng: nguồn lực không chỉ nằm ở doanh thu dịch vụ, mà ở giá trị biểu tượng, ở khả năng kết nối, ở “thương hiệu văn hóa” của địa phương. Lễ hội giúp chúng ta kể câu chuyện về vùng đất, con người, lịch sử; từ đó nuôi dưỡng niềm tự hào và sức mạnh mềm. Nếu biết tổ chức tử tế, lễ hội vừa là nơi gìn giữ căn cước, vừa là động lực cho phát triển bền vững.

Đưa lễ hội thành “thương hiệu du lịch”

Trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh (đô thị hoá, số hoá, du lịch phát triển), giữ gìn bản sắc lễ hội truyền thống cần những giải pháp nào, thưa ông?

Để giữ bản sắc lễ hội trong thời đại đô thị hóa, số hóa và du lịch bùng nổ, theo tôi cần ba điều cốt lõi: giữ đúng “trục thiêng”, giữ đúng “chủ thể”, và giữ đúng “nguyên tắc quản trị”. “Trục thiêng” là phần lõi: nghi lễ, không gian, biểu tượng, câu chuyện nguồn gốc. Cái lõi ấy phải được nghiên cứu, phục dựng và thực hành chuẩn mực, không tùy tiện “sáng tạo” làm sai lệch thần tích, nghi thức, hoặc biến nghi lễ thành màn trình diễn mua vui. Có thể thêm hoạt động hội cho hấp dẫn, nhưng phần lễ phải được tôn trọng như xương sống.

“Chủ thể” là cộng đồng. Lễ hội không thể bị “hành chính hóa” theo kiểu giao khoán cho một ban tổ chức làm thay dân, càng không thể bị “doanh nghiệp hóa” theo kiểu biến lễ hội thành sản phẩm thuần thương mại. Cộng đồng phải được tham gia từ khâu quyết định, tổ chức, giám sát, thụ hưởng. Khi người dân còn thấy lễ hội là của mình, họ sẽ tự giữ, tự điều chỉnh, tự xấu hổ nếu có hành vi lệch chuẩn.

Còn “quản trị” là chìa khóa của thời hiện đại. Số hóa, du lịch, mạng xã hội không phải kẻ thù, nhưng nếu thiếu quy tắc thì chúng sẽ làm biến dạng lễ hội. Phải có quy hoạch không gian lễ hội, phân luồng giao thông, giới hạn tải lượng theo sức chịu tải, chuẩn hóa dịch vụ, niêm yết giá, xử phạt nghiêm hành vi trục lợi. Đặc biệt, cần truyền thông đúng: không cổ vũ tâm lý “xin-cho” mê tín, không thổi phồng chuyện lộc lá, mà nhấn mạnh ý nghĩa nhân văn, đạo lý, tri ân tiền nhân. Giữ bản sắc, cuối cùng, là giữ cách chúng ta hiểu lễ hội: hiểu như một di sản sống, chứ không phải một phiên chợ may rủi.

Nhiều lễ hội có nguy cơ mai một hoặc biến tướng thương mại hóa, đâu là nguyên nhân chính và giải pháp bền vững để bảo tồn giá trị gốc của lễ hội?

Nguyên nhân sâu xa của mai một và biến tướng, theo tôi, nằm ở ba “đứt gãy”: đứt gãy tri thức, đứt gãy chuẩn mực, và đứt gãy lợi ích. Đứt gãy tri thức là khi chúng ta không còn người am hiểu nghi lễ, không còn hệ thống tư liệu hóa bài bản; thế hệ trẻ không được truyền dạy, dẫn tới lễ hội bị làm theo trí nhớ vụn vặt hoặc theo kịch bản “sân khấu hóa”. Đứt gãy chuẩn mực là khi luật lệ và chế tài không đủ sức răn đe: cướp lộc, chen lấn, bói toán, chặt chém… lặp đi lặp lại vì “phạt cho tồn tại”. Đứt gãy lợi ích là khi quá nhiều nhóm lợi ích bám vào lễ hội: dịch vụ, bãi xe, hàng quán, công đức, tài trợ… làm cho mục tiêu văn hóa bị kéo lệch sang mục tiêu kiếm tiền.

Giải pháp bền vững phải bắt đầu từ việc xác lập “giá trị gốc” và bảo vệ nó bằng thể chế. Mỗi lễ hội cần một hồ sơ chuẩn: lịch sử, nghi thức, không gian, nhân vật thờ phụng, quy tắc cộng đồng, những điều cấm kỵ. Trên nền đó, địa phương xây dựng quy chế quản lý lễ hội theo hướng minh bạch: quản lý tiền công đức, chuẩn hóa dịch vụ, khu vực bán hàng tách khỏi không gian thiêng, đấu thầu/đặt hàng dịch vụ công khai, niêm yết giá bắt buộc.

Song song là nâng cấp năng lực quản trị: tập huấn cho ban tổ chức, lực lượng tình nguyện, kỹ năng truyền thông, kỹ năng xử lý đám đông. Và cuối cùng là đưa cộng đồng trở lại vị trí trung tâm, kèm cơ chế để người dân giám sát. Lễ hội chỉ bền khi người dân thấy xấu hổ trước cái sai và tự hào trước cái đúng. Nếu chỉ trông vào khẩu hiệu “văn minh”, chúng ta sẽ thua trước sức hút của đồng tiền. Nếu có kỷ cương, có tri thức, có cộng đồng làm chủ, lễ hội sẽ vừa sống, vừa đẹp.

Vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ lễ hội truyền thống được ông đánh giá ra sao?

Cộng đồng địa phương là “người giữ chìa khóa” của lễ hội, vì họ giữ ký ức, giữ không gian, giữ nếp sống, giữ cả cảm giác thiêng mà người ngoài không thể thay thế. Khi cộng đồng còn thực hành lễ hội như một phần đời sống, lễ hội tự khắc có sức đề kháng trước biến dạng. Còn thế hệ trẻ là “người kéo tương lai” của lễ hội: họ mang năng lượng sáng tạo, năng lực công nghệ, khả năng truyền thông, và quan trọng nhất là họ quyết định lễ hội có tiếp tục là di sản sống hay chỉ còn là ký ức. Tôi không lo giới trẻ “thờ ơ”; điều đáng lo là chúng ta chưa trao cho họ vai trò đúng, chưa tạo cho họ cách tham gia có ý nghĩa ngoài chuyện chụp ảnh và đi cho vui.

Nhà nước nên hỗ trợ theo cách làm nền, không làm thay. Thứ nhất, hỗ trợ tri thức: đầu tư tư liệu hóa lễ hội (ghi chép, quay phim, số hóa, lập hồ sơ), hỗ trợ nghệ nhân – người nắm giữ tri thức nghi lễ, tạo cơ chế đãi ngộ và truyền dạy. Thứ hai, hỗ trợ quản trị: ban hành quy chuẩn tối thiểu về an toàn, vệ sinh, dịch vụ; tăng cường chế tài với hành vi trục lợi; minh bạch hóa quản lý nguồn thu, đặc biệt là công đức và dịch vụ. Thứ ba, hỗ trợ không gian: bảo vệ cảnh quan, quy hoạch bãi xe, lối đi, điểm dịch vụ hợp lý để giảm xung đột giữa thiêng và tục.

Với người trẻ, Nhà nước có thể tạo các chương trình “tình nguyện văn hóa” trong mùa lễ hội, mô hình câu lạc bộ di sản ở trường học, cuộc thi kể chuyện di sản bằng đa phương tiện, học phần trải nghiệm tại địa phương. Khi người trẻ được tham gia như một chủ thể sáng tạo – hướng dẫn viên di sản, truyền thông viên văn hóa, người hỗ trợ phân luồng văn minh – họ sẽ yêu lễ hội bằng trách nhiệm, chứ không chỉ bằng cảm xúc nhất thời.

Việc đưa lễ hội thành “thương hiệu du lịch” có thuận lợi và rủi ro nào về mặt văn hóa? Chúng ta cần cơ chế gì để hài hòa phát triển kinh tế du lịch với giữ gìn bản sắc?

Biến lễ hội thành thương hiệu du lịch có một thuận lợi rất rõ: lễ hội giúp địa phương có “câu chuyện” và “mùa vụ” để thu hút du khách, kéo theo dịch vụ, việc làm, doanh thu. Nếu làm tốt, lễ hội còn giúp bảo tồn di sản bằng nguồn lực xã hội: có tiền để tu bổ, để tổ chức, để truyền dạy, để nâng cấp hạ tầng. Lễ hội cũng là một hình thức ngoại giao văn hóa: du khách đến và nhớ về một vùng đất qua trải nghiệm lễ hội – đó là sức mạnh mềm rất cụ thể.

Nhưng rủi ro cũng lớn, và rủi ro văn hóa thường âm thầm. Khi lễ hội bị định nghĩa chủ yếu bằng lượng khách và doanh thu, nó dễ trượt sang “sản xuất trải nghiệm” thay vì “thực hành truyền thống”. Lễ nghi bị rút ngắn cho kịp lịch tour; không gian thiêng bị lấn bởi hàng quán; biểu tượng bị thương mại hóa thành đồ lưu niệm rẻ tiền; và người dân địa phương trở thành diễn viên bất đắc dĩ trong chính lễ hội của mình. Nguy hiểm hơn, du lịch đại chúng có thể làm quá tải môi trường, phá vỡ sức chịu tải của di tích và cộng đồng.

Cơ chế để hài hòa, theo tôi, phải dựa trên nguyên tắc: văn hóa dẫn dắt, kinh tế phục vụ. Cần đánh giá sức chịu tải (carrying capacity) của không gian lễ hội để quyết định giới hạn khách theo ngày/giờ; tách khu dịch vụ khỏi khu thiêng; bắt buộc niêm yết giá, kiểm soát chất lượng dịch vụ; quy định rõ nội dung truyền thông, tránh kích thích mê tín. Đồng thời, cần mô hình chia sẻ lợi ích: một phần doanh thu du lịch phải quay về bảo tồn, về cộng đồng, về quỹ di sản. Nếu người dân được hưởng lợi công bằng, họ sẽ có động lực bảo vệ. Cuối cùng, phải có hội đồng/ban cố vấn văn hóa (gồm nhà nghiên cứu, nghệ nhân, đại diện cộng đồng) cùng tham gia thẩm định mọi “sản phẩm hóa” lễ hội. Thương hiệu du lịch chỉ bền khi nó đứng trên một nền văn hóa đúng và đẹp.

7777655555.jpg
PGS, TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội.

Có cần bộ tiêu chí “lễ hội văn minh, an toàn, thân thiện” để chấm điểm lễ hội

Ứng dụng công nghệ trong quản lý lễ hội (đặt vé, phân luồng, giám sát, tuyên truyền…) đang được triển khai. Ông đánh giá thế nào về vai trò và mức độ ứng dụng công nghệ hiện nay? Cần ưu tiên công nghệ gì?

Tôi đánh giá công nghệ đang trở thành “bàn tay thứ hai” của quản lý lễ hội: nó giúp chúng ta nhìn thấy dòng người, dự báo rủi ro, tổ chức dịch vụ minh bạch hơn và truyền thông chính xác hơn. Nhiều nơi đã triển khai đặt vé điện tử, mã QR, camera giám sát, bản đồ số, thông báo phân luồng; đó là tín hiệu tốt, vì quản trị đám đông trong lễ hội hiện nay không thể chỉ dựa vào loa phóng thanh và lực lượng tại chỗ. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng còn chưa đồng đều, và đôi khi còn mang tính “làm cho có”: đặt vé điện tử nhưng vẫn ùn ứ do cổng vào hẹp; camera có nhưng không gắn với quy trình xử lý; truyền thông số mạnh nhưng lại cổ vũ tâm lý “đi xin lộc”, “đi cầu tài” theo kiểu câu view. Công nghệ, nếu thiếu triết lý văn hóa, có thể vô tình tăng tốc cho sự biến tướng.

Theo tôi, ưu tiên công nghệ cần đi theo ba lớp. Lớp thứ nhất là an toàn – trật tự: hệ thống đếm người theo thời gian thực, cảnh báo quá tải, bản đồ số phân luồng, trung tâm điều hành (dashboard) tích hợp camera – phản ánh hiện trường – lực lượng phản ứng nhanh. Lớp thứ hai là minh bạch – dịch vụ: thanh toán không tiền mặt, niêm yết giá số, phản ánh hiện trường qua ứng dụng, quản lý bãi xe, vệ sinh, cứu hộ. Lớp thứ ba là giáo dục – truyền thông văn hóa: thuyết minh số đa ngôn ngữ, kể chuyện di sản bằng AR/VR ở mức vừa phải, mã QR dẫn tới hồ sơ chuẩn về lịch sử – nghi lễ – quy tắc ứng xử, để du khách hiểu “đi lễ là đi trong văn hóa”, không phải đi trong tâm lý tranh cướp.

Tóm lại, công nghệ phải phục vụ hai mục tiêu song hành: giữ trật tự cho thân thể đám đông và giữ trật tự cho tinh thần lễ hội. Nếu chỉ chăm chăm vào kỹ thuật mà bỏ quên văn hóa, chúng ta sẽ có một lễ hội “rất hiện đại” nhưng lại thiếu phần hồn.

Theo ông có cần bộ tiêu chí “lễ hội văn minh, an toàn, thân thiện” để chấm điểm/ công nhận lễ hội không? Nếu có, cơ chế kiểm tra, công bố ra sao?

Tôi cho rằng cần, nhưng cần theo cách thật khoa học và khiêm tốn. Bộ tiêu chí không phải để “phát giấy khen cho vui”, mà để tạo ra một thước đo tối thiểu, giúp địa phương tự soi, tự chỉnh và để người dân, du khách có căn cứ giám sát. Lễ hội vốn đa dạng, mỗi nơi một sắc thái, nên tiêu chí phải phân tầng: có phần “cứng” bắt buộc và phần “mềm” khuyến khích. Phần cứng gồm an toàn (phòng cháy, cứu hộ, y tế), trật tự (phân luồng, chống chen lấn), vệ sinh môi trường, minh bạch dịch vụ, chống mê tín – trục lợi, bảo vệ không gian thiêng, bảo vệ di tích. Phần mềm là chất lượng trải nghiệm văn hóa: mức độ tham gia của cộng đồng, hoạt động giáo dục di sản, truyền thông đúng, thân thiện với nhóm yếu thế, tiếp cận cho người khuyết tật, ứng xử văn minh.

Cơ chế kiểm tra phải độc lập và công khai. Không nên chỉ giao cho một cấp tự chấm cho mình. Có thể tổ chức theo mô hình: địa phương tự đánh giá theo bộ tiêu chí; sau đó một đoàn thẩm định liên ngành (văn hóa, công an, y tế, môi trường, du lịch) kết hợp với đại diện cộng đồng, nhà nghiên cứu và báo chí địa phương tiến hành kiểm tra đột xuất theo các thời điểm cao điểm. Kết quả nên công bố theo mức xếp hạng và kèm “báo cáo giải trình” ngắn gọn: đạt gì, chưa đạt gì, lộ trình khắc phục ra sao. Đặc biệt, nên có kênh phản hồi của người dân/du khách (qua QR, đường dây nóng), coi đó là một nguồn dữ liệu quan trọng trong chấm điểm.

Điều quan trọng nhất là: tiêu chí phải đi kèm hệ quả quản trị. Lễ hội không đạt chuẩn tối thiểu thì phải có phương án giảm tải, điều chỉnh kịch bản tổ chức, thậm chí tạm dừng một số hoạt động gây nguy cơ. Khi tiêu chí gắn với trách nhiệm và minh bạch, nó sẽ trở thành động lực nâng chất lễ hội. Còn nếu chỉ để “gắn mác văn minh”, nó sẽ nhanh chóng mất ý nghĩa.

Xin cảm ơn PGS.TS Bùi Hoài Sơn!

>>> Mời độc giả xem thêm video Khai hội Xuân Yên Tử 2026. (Nguồn: Quảng Ninh TV)
Hải Ninh (thực hiện)